Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "âm mưu" (1)

âm mưu
Tiếng Anh Danh từplot, conspiracy
Từ vựng của tôi
Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
They were arrested for plotting to overthrow the government.

swap_horiz Từ liên quan "âm mưu" (1)

thuyết âm mưu
Tiếng Anh Danh từconspiracy theory
Từ vựng của tôi
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
Conspiracy theories about this incident are spreading widely online.

format_quote Cụm từ "âm mưu" (3)

Họ đã bị bắt vì âm mưu lật đổ chính phủ.
They were arrested for plotting to overthrow the government.
Nhóm nghi phạm âm mưu xâm nhập biên giới.
The group of suspects plotted to infiltrate the border.
Thuyết âm mưu về vụ việc này đang lan truyền rộng rãi trên internet.
Conspiracy theories about this incident are spreading widely online.